A B C D E F G H I
1                  
2 THÔNG TIN VỀ GIAO NỘP TÀI LIỆU BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH
THUỘC DỰ ÁN ĐO ĐẠC BẢN ĐỒ ĐẤT DÂN CƯ ĐẾN NGÀY 31/10/….
3                  
4 STT Tên ĐVHC Tỷ lệ Số mảnh Diện tích
(ha)
Thửa Năm đo vẽ Đơn vị đo vẽ Ghi chú
5 1 2 3 4 5 6 7 8 9
6   TP. Hải Dương              
7 1 P. Phạm Ngũ Lão 1/500 24 69.26 2576 1997 XN 102 nộp xong
8 2 P. Nguyễn Trãi 1/500 14 57.79 2043 1998 XN102 nộp xong
9 3 P. Lê Thanh Nghị 1/500 23 83.94 1885 1995 XN 102 nộp xong
10 4 P. Trần Phú 1/500 19 43.47 2530 1995 XN 102 nộp xong
11 5 P. Quang Trung 1/500 23 86.09 2898 1996 XN 102 nộp xong
12 6 P. Trần Hưng Đạo 1/500 18 38.78 2055 1996 XN 102 nộp xong
13 7 P. Cẩm Thượng 1/500 27 126.24 2927 2004 XN 102 nộp xong
14 8 P. Bình Hàn 1/500 40 149.07 6072 2004 XN 102 nộp xong
15 9 P. Ngọc Châu 1/500 38 144.03 4447 2004 XN 102 nộp xong
16 10 P. Nhị châu 1/500 26 99.39 2768 2004 XN 102 nộp xong
17 11 P. Thanh Bình 1/500 40 126.18 4231 2006 XN 102 nộp xong
18 12 P. Tân bình 1/500 49 112.43 4501 2006 XN 102 nộp xong
19 13 P. Hải Tân 1/500 36 97.31 3097 2006 XN TNMT3 nộp xong
20 14 P. Việt Hoà 1/500 34 106.9 2917 2006 XN 102 nộp xong
21 15 P. Tứ Minh 1/500 58 163.15 3659 2006 XN 102 nộp xong
22 16 Xã Ái Quốc 1/1000 68 150.273 3827 2010 XN TNMT3 nộp xong
23 17 Xã An Châu 1/1000 32 77 1856 2009 XN TNMT3 nộp xong
24 18 Xã Nam Đồng 1/1000 51 154.77 3506 2010 XN TNMT3 nộp xong
25 19 Xã Thượng Đạt 1/1000 15 42.51 780 2010 XN TNMT3 nộp xong
26 20 Xã Tân Hưng 1/1000 46 118.139 3578 2010 XN TNMT3 nộp xong
27 21 Xã Thạch Khôi 1/500 40 131.46 3278 2005 XN Đ ĐĐH nộp xong
28                  
29   Tổng cộng   721 2178.182 65431      
30                  
31                  
|TP.HaiDuong|TX. ChiLinh|H.NamSach|H.ThanhHa|H.KinhMon|H.KimThanh|H.GiaLoc|H.TuKy|H.CamGiang|H.BinhGiang|H.ThanhMien|H.NinhGiang|DM_KVHC|XXXXXXXX|XXXXXXX0|Tonghop_caphuyen